hoa tai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ trang sức nhỏ được đeo ở dái tai: Một loại trang sức, thường làm từ kim loại quý, đá quý hoặc các vật liệu khác, được thiết kế để xuyên qua hoặc móc vào dái tai nhằm mục đích làm đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy được tặng một đôi hoa tai bằng ngọc trai nhân dịp sinh nhật.
- Những chiếc hoa tai vàng lấp lánh làm tôn lên vẻ đẹp của cô.
- Cô ấy thường chỉ đeo hoa tai khi đi dự tiệc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoa tai cài": Loại hoa tai sử dụng cơ chế kẹp chặt vào dái tai thay vì xuyên qua.
- Vì chưa xỏ lỗ tai, cô bé chọn đeo đôi hoa tai cài.
- "hoa tai khuyên": Loại hoa tai có hình dạng vòng tròn khép kín hoặc gần khép kín.
- Phong cách bụi bặm của anh ấy phù hợp với chiếc hoa tai khuyên bạc.
Biến thể và từ gần giống
- Bông tai (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại trang sức đeo ở tai. Cách dùng phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Cô ấy đi mua bông tai tại tiệm vàng.
Từ đồng nghĩa
- Bông tai: Trang sức đeo ở tai.
- Khuyên tai: Trang sức dạng vòng đeo ở tai (thường dùng để chỉ loại hình khuyên tròn).
Thành ngữ liên quan